um

/ˈʌm/
  • interj
  • hừm (chỉ ý nghi ngờ; do dự)
Thán từ
  1. Biểu hiện sự do dự, không chắc chắn hoặc lấp chỗ trống trong cuộc trò chuyện.
    Expression of hesitation, uncertainty or space filler in conversation.
    Um, I don’t know.
    Ừm, tôi không biết.
    Từ đồng nghĩa:erhmmuheh
  2. (chủ yếu là Mỹ) Cách viết ngày tháng của mmm.
    (chiefly US) Dated spelling of mmm.
  3. Một biểu hiện để thu hút sự chú ý một cách mạnh mẽ đến một điều gì đó sai trái.
    An expression to forcefully call attention to something wrong.
    Um, excuse me!
    Ừm, xin lỗi!
  4. (trẻ con) Biểu hiện của sự phản đối sốc được sử dụng bởi một đứa trẻ chứng kiến hành vi bị cấm.
    (childish) An expression of shocked disapproval used by a child who witnesses forbidden behavior.
Động từ
  1. (nội động từ) Phát ra âm ừm để thể hiện sự không chắc chắn hoặc do dự.
    (intransitive) To make the um sound to express uncertainty or hesitancy.
Danh từ
  1. Sự xuất hiện của thán từ "um".
    An occurrence of the interjection "um".
particle
  1. (lỗi thời, đôi khi hài hước, thường xúc phạm) Một định nghĩa hoặc mạo từ không phân biệt được; một từ liên kết linh tinh, hoặc từ đệm có ý nghĩa không cụ thể; đại diện cho tiếng Anh bị hỏng theo khuôn mẫu hoặc được cho là hài hước của người Mỹ bản địa.
    (dated, sometimes humorous, often offensive) An undifferentiated determiner or article; a miscellaneous linking word, or filler with nonspecific meaning; representation of broken English stereotypically or comically attributed to Native Americans.
    Me be Injun. Him um Growling Bear. Him um heap big chief.
    Tôi là Injun. Anh ấy ừm Gấu Gầm Gừ. Anh ấy ừm đống lớn trưởng.
🎬 Nghe “um” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish