ululate

/ˈʌljəˌleɪt/
động từ
  • Tru (chó).
  • Tru tréo, la hét (vì đau, vì sợ).
  • Gào thét, rú lên (bão).
Động từ
  1. Hú lớn hoặc kéo dài trong sự than thở hoặc vui mừng.
    To howl loudly or prolongedly in lamentation or joy.
    Từ đồng nghĩa:bayhowlwail
  2. Tạo ra một chuỗi âm thanh sắc nét và nhanh chóng bằng giọng nói của mình.
    To produce a rapid and prolonged series of sharp noises with one's voice.
🎬 Nghe “ululate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish