ululate
/ˈʌljəˌleɪt/động từ
- Tru (chó).
- Tru tréo, la hét (vì đau, vì sợ).
- Gào thét, rú lên (bão).
Động từ
- Hú lớn hoặc kéo dài trong sự than thở hoặc vui mừng.To howl loudly or prolongedly in lamentation or joy.
- Tạo ra một chuỗi âm thanh sắc nét và nhanh chóng bằng giọng nói của mình.To produce a rapid and prolonged series of sharp noises with one's voice.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ululate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish