umbrage

/ˈʌmbrɪʤ/
danh từ
  • Cảm tưởng bị coi khinh, cảm tưởng bị làm nhục; sự mếch lòng.
  • Sự nghi ngờ, sự ngờ vực; sự không chắc, sự hồ nghi.
  • Bóng cây, bóng râm.
động từ
  • Làm không bằng lòng, làm không hài lòng, làm phật lòng, làm trái ý, làm bực mình, làm tức giận, làm bất mãn; xúc phạm, làm khó chịu, làm mất lòng, làm tổn thương.
  • Che bóng mát cho, che.
Danh từ
  1. Cảm giác tức giận hoặc khó chịu do điều gì đó gây khó chịu.
    A feeling of anger or annoyance caused by something offensive.
    Antipathy in one nation against another disposes each more readily to offer insult and injury, to lay hold of slight causes of umbrage, and to be haughty and intractable when accidental or trifling occasions of dispute occur.
    Sự ác cảm của quốc gia này đối với quốc gia khác khiến mỗi quốc gia dễ dàng xúc phạm và gây thương tích hơn, tìm ra những nguyên nhân nhỏ gây ra sự xúc phạm, và trở nên kiêu kỳ và khó kiềm chế khi xảy ra những tình huống tranh chấp ngẫu nhiên hoặc vụn vặt.
  2. Một cảm giác nghi ngờ.
    A feeling of doubt.
    Từ đồng nghĩa:suspicion
  3. Những chiếc lá cung cấp bóng mát, như tán lá của cây.
    Leaves that provide shade, as the foliage of trees.
  4. (lỗi thời) Bóng tối; bóng râm.
    (obsolete) Shadow; shade.
Động từ
  1. (thông tục) Làm mất lòng hoặc gây xúc phạm.
    (transitive) To displease or cause offense.
  2. (Động) Làm bóng mát.
    (transitive) To shade.
🎬 Nghe “umbrage” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish