unchanged
/ˌʌnˈtʃeɪnʤd/tính từ
- Không thay đổi, như cũ, y nguyên.
Tính từ
- Không thay đổi hoặc thay đổi; còn lại ở trạng thái ban đầu.Not changed or altered; remaining in an original state.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của sự không thay đổisimple past and past participle of unchange
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “unchanged” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish