unchanged

/ˌʌnˈtʃeɪnʤd/
tính từ
  • Không thay đổi, như cũ, y nguyên.
Tính từ
  1. Không thay đổi hoặc thay đổi; còn lại ở trạng thái ban đầu.
    Not changed or altered; remaining in an original state.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của sự không thay đổi
    simple past and past participle of unchange
🎬 Nghe “unchanged” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish