unbind

/ˌʌnˈbaɪnd/
động từ
  • Mở, cởi, thả, tháo.
  • Nới, xõa.
  • Thả ra.
  • Cởi băng, bó băng (vết thương).
Động từ
  1. (thông tục) Cởi bỏ sự ràng buộc.
    (transitive) To take bindings off.
  2. (nghĩa bóng) Giải thoát khỏi nợ nần, hợp đồng hoặc lời hứa.
    (transitive, figuratively) To set free from a debt, contract or promise.
  3. (máy tính, bắc cầu) Để vô hiệu hóa một số loại kết nối trong phần mềm, chẳng hạn như liên kết phím.
    (computing, transitive) To disable some kind of connection in software, such as a key binding.
🎬 Nghe “unbind” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish