unbowed

/ˌʌnˈbaʊd/
tính từ
  • Không cúi, không khòm.
  • Bất khuất.
Tính từ
  1. Không cúi đầu; thẳng đứng hoặc thẳng đứng.
    Not bowed; erect or upright.
  2. (nghĩa bóng) Không bị khuất phục, ngăn cản.
    (figurative) Not subdued or deterred.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của unbow
    simple past and past participle of unbow
🎬 Nghe “unbowed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish