unbounded
/ˌʌnˈbaʊndəd/tính từ
- Vô tận, không giới hạn, không bờ bến.
- Quá độ, vô độ.
Tính từ
- Không có ranh giới hoặc giới hạn.Having no boundaries or limits.The universe is finite but unbounded.Vũ trụ là hữu hạn nhưng không có giới hạn.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “unbounded” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish