uncalloused

/ˌən-ˈka-ləst/
tính từ
  • Không chai (bàn tay).
Tính từ
  1. Không nhẫn tâm.
    Not calloused.
  2. (nghĩa bóng) Không quen làm việc.
    (figurative) Unaccustomed to work.
🎬 Nghe “uncalloused” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish