uncalloused
/ˌən-ˈka-ləst/tính từ
- Không chai (bàn tay).
Tính từ
- Không nhẫn tâm.Not calloused.
- (nghĩa bóng) Không quen làm việc.(figurative) Unaccustomed to work.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “uncalloused” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish