unbuttoned

/ˌʌnˈbʌtn̩/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của unbutton
tính từ
  • Không cài khuy (áo).
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của cởi nút
    simple past and past participle of unbutton
    I unbuttoned my shirt to take it off.
    Tôi cởi cúc áo để cởi nó ra.
Tính từ
  1. Đã hoàn tác các nút.
    Having the buttons undone.
  2. Trong tình trạng hỗn loạn.
    In disarray.
  3. Không chính thức, giản dị.
    Informal, casual.
🎬 Nghe “unbuttoned” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish