unbuckle

/ˌʌnˈbʌkəl/
động từ
  • Mở khoá (thắt lưng, dây nịt... ).
Động từ
  1. (thông tục) tháo (móc khóa của (thắt lưng, giày, v.v.))
    (transitive) to unfasten (the buckle of (a belt, shoe, etc))
🎬 Nghe “unbuckle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish