unbusy
/ˌən-ˈbi-zē/tính từ
- Không bận việc.
Động từ
- (ngoại động) Làm cho hoặc làm cho không bận rộn(transitive) To make or render unbusy
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “unbusy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish