unbusy

/ˌən-ˈbi-zē/
tính từ
  • Không bận việc.
Tính từ
  1. Không bận.
    Not busy.
Động từ
  1. (ngoại động) Làm cho hoặc làm cho không bận rộn
    (transitive) To make or render unbusy
🎬 Nghe “unbusy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish