unbutton
/ˌʌnˈbʌtn̩/động từ
- Mở khuy (áo... ).
Động từ
- (ambitransitive) Mở (cái gì đó) bằng cách mở các nút của nó.(ambitransitive) To open (something) by undoing its buttons.
- (nội động từ, nghĩa) Mở ra bằng cách mở nút.(intransitive, ergative) To come open by having its buttons unfastened.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “unbutton” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish