unbroken

/ˌʌnˈbroʊkən/
tính từ
  • Không bị bẻ gãy, không sứt mẻ; nguyên vẹn.
  • Không cày; chưa cày.
  • Không được tập cho thuần (ngựa).
  • Không bị phá (kỷ lục).
  • Không bị phá vỡ, không bị chọc thủng (mặt trận).
  • Không bị va chạm.
  • Không bị gián đoạn (giấc ngủ, hoà bình... ).
  • Không giảm sút, không nao núng, không suy sụp (tinh thần).
Tính từ
  1. Toàn bộ, không chia thành từng phần.
    Whole, not divided into parts.
    After the vase had fallen down the flight of stairs we were amazed to find it still unbroken.
    Sau khi chiếc bình rơi xuống cầu thang, chúng tôi rất ngạc nhiên khi thấy nó vẫn còn nguyên vẹn.
  2. Của một con ngựa, chưa được thuần hóa.
    Of a horse, not tamed.
    There is something majestic about the spirit of an unbroken mustang as it runs wild across the prairie.
    Có điều gì đó hùng vĩ về tinh thần của một con Mustang không ngừng nghỉ khi nó chạy hoang dã trên thảo nguyên.
  3. Liên tục, không gián đoạn.
    Continuous, without interruption.
    The team's unbroken winning streak was a record.
    Chuỗi chiến thắng liên tục của đội là một kỷ lục.
Động từ
  1. phân từ quá khứ của unbreak
    past participle of unbreak
🎬 Nghe “unbroken” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish