uncaring

/ˌʌnˈkerɪŋ/
tính từ
  • Không để ý đến, không quan tâm đến, thiếu lòng trắc ẩn.
Tính từ
  1. Đặc trưng bởi sự thiếu quan tâm; không quan tâm.
    Characterized by a lack of care; not caring.
    His uncaring attitude did not win him many friends.
    Thái độ vô tâm của anh ấy đã không giúp anh ấy có được nhiều bạn bè.
Danh từ
  1. Thiếu hoặc không có sự quan tâm
    Lack or absence of caring
🎬 Nghe “uncaring” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish