uncaring
/ˌʌnˈkerɪŋ/tính từ
- Không để ý đến, không quan tâm đến, thiếu lòng trắc ẩn.
Tính từ
- Đặc trưng bởi sự thiếu quan tâm; không quan tâm.Characterized by a lack of care; not caring.His uncaring attitude did not win him many friends.Thái độ vô tâm của anh ấy đã không giúp anh ấy có được nhiều bạn bè.
Danh từ
- Thiếu hoặc không có sự quan tâmLack or absence of caring
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “uncaring” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish