unburied

/ˌən-ˈber-ēd/
tính từ
  • Không chôn cất.
  • Bị đào lên.
🎬 Nghe “unburied” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish