unceasing

/ˌʌnˈsiːsɪŋ/
tính từ
  • Không ngừng, không ngớt, không dứt, liên tục.
🎬 Nghe “unceasing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish