uncertainness
/ˌən-ˈsər-tᵊn/danh từ
- Xem uncertain
Danh từ
- Chất lượng của sự không chắc chắn.The quality of being uncertain.Từ đồng nghĩa:uncertainty
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “uncertainness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish