uncertainties

/ˌʌnˈsɚtn̩ti/
danh từ
  • Số nhiều của uncertainty
Danh từ
  1. số nhiều của sự không chắc chắn
    plural of uncertainty
🎬 Nghe “uncertainties” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish