unchangeably

/ˌən-ˈchān-jə-bəl/
  • xem unchangeable
Trạng từ
  1. Theo một cách không thể thay đổi hoặc thay đổi được.
    In a way that cannot be varied, or changed.
    God is infinitely and unchangeably good.
    Thiên Chúa là Đấng tốt lành vô cùng và không thể thay đổi.
    Từ đồng nghĩa:immutablyunalterably
🎬 Nghe “unchangeably” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish