uncertainty

/ənˈsərtənti/
  • tính bất định, tính không chắc chắn
Danh từ
  1. (không đếm được) Nghi ngờ; tình trạng không chắc chắn hoặc không có niềm tin.
    (uncountable) Doubt; the condition of being uncertain or without conviction.
    Từ đồng nghĩa:uncertainness
  2. (đếm được) Điều gì đó không chắc chắn hoặc mơ hồ.
    (countable) Something uncertain or ambiguous.
    Từ đồng nghĩa:uncertainness
  3. (không đếm được, toán học) Một tham số đo lường độ phân tán của một phạm vi các giá trị đo được.
    (uncountable, mathematics) A parameter that measures the dispersion of a range of measured values.
    Từ đồng nghĩa:uncertainness
🎬 Nghe “uncertainty” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish