uncertainty
/ənˈsərtənti/- tính bất định, tính không chắc chắn
Danh từ
- (không đếm được) Nghi ngờ; tình trạng không chắc chắn hoặc không có niềm tin.(uncountable) Doubt; the condition of being uncertain or without conviction.Từ đồng nghĩa:uncertainness
- (đếm được) Điều gì đó không chắc chắn hoặc mơ hồ.(countable) Something uncertain or ambiguous.Từ đồng nghĩa:uncertainness
- (không đếm được, toán học) Một tham số đo lường độ phân tán của một phạm vi các giá trị đo được.(uncountable, mathematics) A parameter that measures the dispersion of a range of measured values.Từ đồng nghĩa:uncertainness
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “uncertainty” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish