unchaste
/ˌən-ˈchāst/tính từ
- Không trong trắng, không trinh bạch.
- Dâm dật, dâm ô.
Tính từ
- Không trong sạch; không phải lục địaNot chaste; not continent
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “unchaste” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish