uncharted
/ˌʌnˈtʃɑɚtəd/tính từ
- Chưa khám phá, chưa biết đến.
- Chưa ghi trên bản đồ.
Tính từ
- Chưa được khảo sát hoặc lập bản đồ.Not surveyed or mapped.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “uncharted” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish