uncharted

/ˌʌnˈtʃɑɚtəd/
tính từ
  • Chưa khám phá, chưa biết đến.
  • Chưa ghi trên bản đồ.
Tính từ
  1. Chưa được khảo sát hoặc lập bản đồ.
    Not surveyed or mapped.
🎬 Nghe “uncharted” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish