uncivil

/ˌʌnˈsɪvəl/
tính từ
  • Không lịch sự, thô bỉ, vô lễ.
Tính từ
  1. Không văn minh
    Not civilized
  2. Không dân sự; bất lịch sự; bất lịch sự
    Not civil; discourteous; impolite
    uncivil behavior
    hành vi thiếu văn minh
🎬 Nghe “uncivil” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish