uncivilized

/ˌən-ˈsi-və-ˌlīzd/
tính từ
  • Chưa khai hoá, còn mọi rợ, không văn minh.
Tính từ
  1. Chưa phát triển được một nền văn minh.
    Not having developed a civilization.
    The explorers wrote about the so-called uncivilized tribes.
    Các nhà thám hiểm đã viết về cái gọi là các bộ lạc thiếu văn minh.
  2. Thô lỗ, man rợ, hoang dã, vô văn hóa.
    Crude, barbarous, wild, uncultured.
    utterly uncivilized
    hoàn toàn thiếu văn minh
  3. Thiếu cách cư xử tốt.
    Lacking good manners.
    uncivilized behavior
    hành vi thiếu văn minh
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của uncivilize
    simple past and past participle of uncivilize
🎬 Nghe “uncivilized” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish