uncivilized
/ˌən-ˈsi-və-ˌlīzd/tính từ
- Chưa khai hoá, còn mọi rợ, không văn minh.
Tính từ
- Chưa phát triển được một nền văn minh.Not having developed a civilization.The explorers wrote about the so-called uncivilized tribes.Các nhà thám hiểm đã viết về cái gọi là các bộ lạc thiếu văn minh.
- Thô lỗ, man rợ, hoang dã, vô văn hóa.Crude, barbarous, wild, uncultured.utterly uncivilizedhoàn toàn thiếu văn minh
- Thiếu cách cư xử tốt.Lacking good manners.uncivilized behaviorhành vi thiếu văn minh
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của uncivilizesimple past and past participle of uncivilize
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “uncivilized” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish