lewd
/ˈluːd/tính từ
- Dâm dục, dâm dật.
- Vô sỉ.
Tính từ
- Đa dâm, lăng nhăng tình dục, thô lỗ.Lascivious, sexually promiscuous, rude.
- (lỗi thời) Nằm; không phải văn thư.(obsolete) Lay; not clerical.
- (Từ cũ) Vô học.(obsolete) Uneducated.My ſcoles are not for unthriftes untaught, / For frantick faitours half mad and half ſtraught; / But my learning is of another degree / To taunt theim like liddrons, lewde as thei bee.ſcoles của tôi không dành cho những kẻ không được dạy dỗ, / Dành cho những kẻ điên cuồng nửa điên nửa điên; / Nhưng việc học của tôi ở một mức độ khác / Chế nhạo họ như những con liddron, dâm đãng như con ong.
- (lỗi thời) thô tục, thông thường; điển hình của các đơn đặt hàng thấp hơn.(obsolete) Vulgar, common; typical of the lower orders.
Danh từ
- Hình ảnh khêu gợi tình dục, đặc biệt là hình ảnh không có hình ảnh khỏa thân hoàn toàn.A sexually suggestive image, particularly one which does not involve full nudity.
Động từ
- (từ lóng, hai chiều) Thể hiện sự ham muốn; cư xử một cách dâm ô.(slang, ambitransitive) To express lust; to behave in a lewd manner.
- (tiếng lóng của fandom, chuyển tiếp) Để kích dục một nhân vật, đặc biệt là trong hình minh họa của người hâm mộ.(fandom slang, transitive) To sexualize a character, especially in a fan illustration.
- (tiếng lóng) Hình thức thay thế của lude (“uống thuốc quaalude”).(slang) Alternative form of lude (“take the drug quaalude”).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “lewd” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish