unclear
/ˌʌnˈkliɚ/tính từ
- Không trong, đục.
- Không rõ, không sáng.
- Không rõ ràng, không minh bạch, không phân minh.
Tính từ
- mơ hồ; có thể có nhiều hơn một cách giải thích.Ambiguous; liable to more than one interpretation.The remark she made comparing her life with that of a fish was unclear.Nhận xét mà cô ấy đưa ra khi so sánh cuộc sống của mình với cuộc đời của một con cá là không rõ ràng.
- Không được xác định rõ ràng hoặc rõ ràng.Not clearly or explicitly defined.
- Không dễ nhìn hoặc đọc; không thể giải mã hoặc không thể đọc được.Not easy to see or read; indecipherable or unreadable.From such a long distance away, the name on the signpost was unclear.Từ khoảng cách xa như vậy, tên trên biển chỉ dẫn không rõ ràng.
- Không có ý tưởng rõ ràng; không chắc chắn.Not having a clear idea; uncertain.I'm still unclear about what she meant by that remark.Tôi vẫn chưa rõ ý cô ấy trong nhận xét đó là gì.
Động từ
- (chuyển tiếp, hiếm) Để hoàn tác quá trình thanh toán bù trừ.(transitive, rare) To undo the process of clearing.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “unclear” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish