unclouded

/ˌən-ˈklau̇-dəd/
tính từ
  • Không có mây, quang, quang đãng (trời).
  • Sáng sủa, quang đãng; hoàn toàn (hạnh phúc); thanh thản (tâm hồn).
Tính từ
  1. Không có mây.
    Not clouded.
    an unclouded sky
    bầu trời quang đãng
🎬 Nghe “unclouded” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish