unclean
/ənˈklin/tính từ
- Bẩn, bẩn thỉu.
- Ô trọc, không tinh khiết.
- Dâm ô.
Tính từ
- Bẩn, bẩn hoặc hôi.Dirty, soiled or foul.
- Không có đạo đức hay trong sạch.Not moral or chaste.
- Nghi lễ hoặc nghi lễ không tinh khiết hoặc không phù hợp.Ritually or ceremonially impure or unfit.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “unclean” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish