unclean

/ənˈklin/
tính từ
  • Bẩn, bẩn thỉu.
  • Ô trọc, không tinh khiết.
  • Dâm ô.
Tính từ
  1. Bẩn, bẩn hoặc hôi.
    Dirty, soiled or foul.
  2. Không có đạo đức hay trong sạch.
    Not moral or chaste.
  3. Nghi lễ hoặc nghi lễ không tinh khiết hoặc không phù hợp.
    Ritually or ceremonially impure or unfit.
🎬 Nghe “unclean” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish