uncomely

/ˌən-ˈkəm-lē/
tính từ
  • không đẹp, vô duyên
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) không nhã nhặn; không đoan trang
Tính từ
  1. Đơn giản; không hấp dẫn.
    Homely; unattractive.
Trạng từ
  1. Một cách khó chịu; một cách không phù hợp, không hấp dẫn.
    In an uncomely way; inappropriately, unappealingly.
🎬 Nghe “uncomely” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish