uncley
Tính từ
- Đặc điểm của một người chú; ống thôngCharacteristic of an uncle; avuncular
Danh từ
- Hình dáng quen thuộc hay đáng yêu của chúFamiliar or endearing form of uncle
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “uncley” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish