uncling

/ˈʌŋk(ə)lɪŋ/
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của chú
    present participle and gerund of uncle
  2. (lỗi thời) Chấm dứt sự bám víu hay dính mắc.
    (obsolete) To cease from clinging or adhering.
🎬 Nghe “uncling” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish