uncling
/ˈʌŋk(ə)lɪŋ/Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của chúpresent participle and gerund of uncle
- (lỗi thời) Chấm dứt sự bám víu hay dính mắc.(obsolete) To cease from clinging or adhering.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “uncling” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish