unconceivable

/ˌən-kən-ˈsē-və-bəl/
tính từ
  • Không thể hiểu được, không thể quan niệm được, không thể tưởng tượng.
Tính từ
  1. Điều đó không thể hình dung được; không thể tưởng tượng được; không thể tưởng tượng được.
    That cannot be conceived; unimaginable; inconceivable.
🎬 Nghe “unconceivable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish