unconcerned
/ˌʌnkənˈsɚnd/tính từ
- Lãnh đạm, vô tình, hờ hững, không quan tâm, không tha thiết.
- Vô tư lự, không lo lắng.
Tính từ
- Thờ ơ và không có hứng thú; xa cách.Indifferent and having no interest; aloof.
- Không hề lo lắng, sợ hãi hay lo lắng.Not anxious, apprehensive, or worried.She is completely unconcerned about the upcoming exams.Cô ấy hoàn toàn không lo lắng về kỳ thi sắp tới.
- Không có sự tham gia.Having no involvement.unconcerned in the businesskhông quan tâm đến việc kinh doanh
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “unconcerned” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish