uncommonness
/ˌən-ˈkä-mən/danh từ
- Xem uncommon
Danh từ
- Trạng thái hoặc chất lượng không phổ biến; sự hiếm có.The state or quality of being uncommon; rarity.The uncommonness of the gem is what gives it its value.Sự hiếm gặp của viên đá quý là điều mang lại giá trị cho nó.Từ đồng nghĩa:rarity
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “uncommonness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish