uncompassionate

/ˌən-kəm-ˈpa-sh(ə-)nət/
tính từ
  • Ít thông cảm; không thương người; tàn nhẫn.
🎬 Nghe “uncompassionate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish