uncommonly
/ˌʌnˈkɑːmən/phó từ
- phi thường, đặc biệt, đáng chú ý, một cách khác thường
Trạng từ
- Ở một mức độ không phổ biến; bất thường hoặc cực kỳ.To an uncommon degree; unusually or extremely.
- Không thường xuyên; trong những dịp hiếm hoi.Not often; on rare occasions.Not uncommonly, I find that I have arrived too late to catch my train.Không có gì lạ khi tôi thấy mình đến quá muộn để bắt kịp chuyến tàu.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “uncommonly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish