uncommonly

/ˌʌnˈkɑːmən/
phó từ
  • phi thường, đặc biệt, đáng chú ý, một cách khác thường
Trạng từ
  1. Ở một mức độ không phổ biến; bất thường hoặc cực kỳ.
    To an uncommon degree; unusually or extremely.
  2. Không thường xuyên; trong những dịp hiếm hoi.
    Not often; on rare occasions.
    Not uncommonly, I find that I have arrived too late to catch my train.
    Không có gì lạ khi tôi thấy mình đến quá muộn để bắt kịp chuyến tàu.
🎬 Nghe “uncommonly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish