uncreative

/ˌən-krē-ˈā-tiv/
tính từ
  • Không sáng tạo.
🎬 Nghe “uncreative” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish