under a spell

/ˈəndər ə spɛl/
preposition phrase
  1. (Thành ngữ) Bị mê hoặc; được giữ (như thể) bởi sức mạnh của một câu thần chú.
    (idiomatic) Bewitched; held (as if) by the power of a magical spell.
    Từ đồng nghĩa:bespelledensorcelledspellbound
🎬 Nghe “under a spell” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish