ensorcelled
/in-ˈsȯr-səl/Động từ
- Quá khứ đơn và phân từ quá khứ của Ensorcellsimple past and past participle of ensorcellThis hastily ensorcelled collection of body parts is channeling raw magical energy.Tập hợp các bộ phận cơ thể được phù phép vội vàng này đang truyền năng lượng ma thuật thô.
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của ensorcelsimple past and past participle of ensorcel
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ensorcelled” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish