bespelled

Tính từ
  1. Được ban cho sức mạnh ma thuật; mê hoặc; quyến rũ.
    Endued with magical power; enchanted; charmed.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của bespell
    simple past and past participle of bespell
🎬 Nghe “bespelled” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish