undermentioned
tính từ
- Được nói đến ở dưới.
Tính từ
- sắp được chỉ định hoặc đề cập, đặc biệt là trong một tài liệu; tiếp theoabout to be specified or mentioned, especially in a document; followingTừ đồng nghĩa:following
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “undermentioned” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish