underpinning
/ˌʌndɚˈpɪn/động từ
- hiện tại phân từ của underpin
danh từ
- Đá trụ, tường chống (ở chân tường).
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của nền tảngpresent participle and gerund of underpin
Danh từ
- Một giá đỡ hoặc nền móng, đặc biệt là một cấu trúc bằng khối xây đỡ một bức tường.A support or foundation, especially as a structure of masonry that supports a wall.This house's underpinning is not up to standard.Nền móng của ngôi nhà này không đạt tiêu chuẩn.
- (nghĩa bóng) Cơ sở của cái gì đó.(figurative) A basis for something.I would like to know more about the underpinning of this political theory.Tôi muốn biết thêm về nền tảng của lý thuyết chính trị này.
- (nghĩa bóng, hài hước) Phần thân dưới hoặc chân.(figurative, humorous) The lower body or legs.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “underpinning” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish