underslung

/ˌən-dər-ˈsləŋ/
tính từ
  • Được đỡ từ bên trên.
  • Treo thấp hơn trục (về khung gầm của xe ô tô).
Tính từ
  1. được hỗ trợ từ phía trên (đặc biệt là từ mặt dưới của cánh, v.v.)
    supported from above (especially from the underside of a wing etc)
  2. có trọng tâm thấp
    having a low center of gravity
🎬 Nghe “underslung” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish