undernourished
/ˌʌndɚˈnɚrɪʃt/tính từ
- Thiếu ăn, không được ăn đầy đủ (thức ăn cần thiết cho sức khoẻ và sự phát triển bình thường).
Tính từ
- Cung cấp không đủ dinh dưỡng để duy trì sức khỏe và tăng trưởng thích hợp.Provided with insufficient nourishment to sustain proper health and growth.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “undernourished” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish