underrate

/ˌʌndɚˈreɪt/
động từ
  • Đánh giá thấp, xem thường, coi thường (địch thủ).
🎬 Nghe “underrate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish