undernutrition

/ˌən-dər-nu̇-ˈtri-shən/
danh từ
  • Xem undernourishment
Danh từ
  1. Dinh dưỡng không đầy đủ, do thiếu thức ăn hoặc do cơ thể không hấp thụ được chất dinh dưỡng.
    Inadequate nutrition, either due to a lack of food, or to the inability of the body to absorb its nutrients.
🎬 Nghe “undernutrition” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish