undersea

/ˌʌndɚˈsiː/
tính từ
  • Dưới mặt biển.
phó từ
  • Dưới mặt biển.
Tính từ
  1. Hiện tại, liên quan đến hoặc được sử dụng dưới biển.
    Existing, relating to, or made for use beneath the sea.
    Từ đồng nghĩa:subseasubmarine
🎬 Nghe “undersea” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish