undersell
/ˌʌndɚˈsɛl/động từ
- Bán rẻ hơn (các cửa hàng khác).
Động từ
- Bán hàng hóa với giá thấp hơn so với đối thủ cạnh tranh.To sell goods for a lower price than a competitor.Our price-match guarantee: we will not be undersold!Đảm bảo khớp giá của chúng tôi: chúng tôi sẽ không bán quá thấp!Từ đồng nghĩa:undercut
- Bán cái gì đó với giá thấp hơn giá trị của nó.To sell something for less than its value.
- Đưa ra một ý tưởng hoặc tiếp thị một sản phẩm mới (hoặc bản thân mình) mà không đủ nhiệt tình hoặc nói quá nhẹ nhàng.To put forward an idea, or to market a new product (or oneself), with insufficient enthusiasm or excessive understatement.Near-synonym: sell shortGần đồng nghĩa: bán khốngTừ đồng nghĩa:sell short
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “undersell” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish