undersell

/ˌʌndɚˈsɛl/
động từ
  • Bán rẻ hơn (các cửa hàng khác).
Động từ
  1. Bán hàng hóa với giá thấp hơn so với đối thủ cạnh tranh.
    To sell goods for a lower price than a competitor.
    Our price-match guarantee: we will not be undersold!
    Đảm bảo khớp giá của chúng tôi: chúng tôi sẽ không bán quá thấp!
    Từ đồng nghĩa:undercut
  2. Bán cái gì đó với giá thấp hơn giá trị của nó.
    To sell something for less than its value.
  3. Đưa ra một ý tưởng hoặc tiếp thị một sản phẩm mới (hoặc bản thân mình) mà không đủ nhiệt tình hoặc nói quá nhẹ nhàng.
    To put forward an idea, or to market a new product (or oneself), with insufficient enthusiasm or excessive understatement.
    Near-synonym: sell short
    Gần đồng nghĩa: bán khống
    Từ đồng nghĩa:sell short
🎬 Nghe “undersell” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish