underseek

Động từ
  1. (ngoại tiếp, thuần túy, nếu không thì hiếm) Để kiểm tra; khám phá; khảo sát.
    (transitive, puristic, otherwise rare) To examine; explore; investigate.
  2. (thông tục) Dành quá ít thời gian và công sức cho việc tìm kiếm.
    (transitive) To spend too little time or effort in seeking.
🎬 Nghe “underseek” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish