undescribed

Tính từ
  1. Không được mô tả
    Not described
  2. Trước đây khoa học chưa biết đến
    Not previously known to science
🎬 Nghe “undescribed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish